Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 教师 (jiào shī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
教师
HSK 2
Cách viết từ 教师
教师
jiào
shī
giáo viên
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiào
dạy
Học chữ 教
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
是
一
名
教
师
。
Tập viết từng chữ
教
Từ liên quan với 教师
老师
lǎo
shī
giáo viên
教学楼
jiào
xué
lóu
toà dạy học, khu giảng đường
教室
jiào
shì
phòng học
教学
jiāo
xué
(đgt) giảng dạy; (dt) việc giảng dạy
教
jiào
dạy
教授
jiào
shòu
(dt) giáo sư; (đgt) giảng dạy
教育
jiào
yù
(đgt) giáo dục; dạy dỗ; (dt) giáo dục
律师
lü
shī
luật sư
师傅
shī
fu
sư phụ, thầy
工程师
gōng
chéng
shī
kỹ sư
教材
jiào
cái
giáo trình, sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy
教练
jiào
liàn
huấn luyện viên; huấn luyện