Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 教练 (jiào liàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
教练
HSK 5
Cách viết từ 教练
教练
jiào
liàn
huấn luyện viên; huấn luyện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiào
dạy
Học chữ 教
Dừng
Phát lại
Chậm
liàn
luyện; tập
Học chữ 练
Ví dụ
这
位
教
练
培
养
出
了
许
多
优
秀
的
职
业
运
动
员
选
手
。
Tập viết từng chữ
教
练
Từ liên quan với 教练
教学楼
jiào
xué
lóu
toà dạy học, khu giảng đường
教室
jiào
shì
phòng học
练
liàn
luyện; tập
教师
jiào
shī
giáo viên
教学
jiāo
xué
(đgt) giảng dạy; (dt) việc giảng dạy
教
jiào
dạy
练习
liàn
xí
(đgt) luyện tập; (dt) bài tập; sự luyện tập
教授
jiào
shòu
(dt) giáo sư; (đgt) giảng dạy
教育
jiào
yù
(đgt) giáo dục; dạy dỗ; (dt) giáo dục
教材
jiào
cái
giáo trình, sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy
教训
jiào
xun
(dt) bài học; giáo huấn; (đgt) dạy dỗ; trách phạt
熟练
shú
liàn
thành thạo