Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 练习 (liàn xí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
练习
HSK 3
Cách viết từ 练习
练习
liàn
xí
(đgt) luyện tập; (dt) bài tập; sự luyện tập
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
liàn
luyện; tập
Học chữ 练
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
每
天
都
练
习
汉
语
。
Tập viết từng chữ
练
Từ liên quan với 练习
学习
xué
xí
học tập
练
liàn
luyện; tập
复习
fù
xí
ôn tập
习惯
xí
guàn
(đgt) quen; (dt) thói quen
预习
yù
xí
chuẩn bị bài, soạn trước bài
教练
jiào
liàn
huấn luyện viên; huấn luyện
实习
shí
xí
thực tập
熟练
shú
liàn
thành thạo
训练
xùn
liàn
huấn luyện, tập luyện, rèn luyện
操练
cāo
liàn
排练
pái
liàn
习俗
xí
sú