Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
操练
HSK 6
Cách viết từ 操练 (cāo liàn) — thứ tự nét từng chữ
操练
cāo
liàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liàn
luyện; tập
Học chữ 练
Nghĩa của 操练 →
Tập viết từng chữ
练
Từ liên quan với 操练
练
liàn
luyện; tập
练习
liàn
xí
(đgt) luyện tập; (dt) bài tập; sự luyện tập
体操
tǐ
cāo
thể dục
操场
cāo
chǎng
sân thể thao
操心
cāo
xīn
教练
jiào
liàn
huấn luyện viên; huấn luyện
熟练
shú
liàn
thành thạo
训练
xùn
liàn
huấn luyện, tập luyện, rèn luyện
操劳
cāo
láo
操纵
cāo
zòng
thao túng, điều khiển (máy móc)
操作
cāo
zuò
(đgt) thao tác; vận hành; (dt) thao tác; hoạt động
排练
pái
liàn