Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 操纵 (cāo zòng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
操纵
HSK 6
Cách viết từ 操纵
操纵
cāo
zòng
thao túng, điều khiển (máy móc)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
飞
行
员
操
纵
飞
机
降
落
。
Từ liên quan với 操纵
体操
tǐ
cāo
thể dục
操场
cāo
chǎng
sân thể thao
操心
cāo
xīn
操劳
cāo
láo
操练
cāo
liàn
操作
cāo
zuò
(đgt) thao tác; vận hành; (dt) thao tác; hoạt động
纵横
zòng
héng