Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 操劳 (cāo láo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
操劳
HSK 6
Cách viết từ 操劳
操劳
cāo
láo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 操劳
体操
tǐ
cāo
thể dục
操场
cāo
chǎng
sân thể thao
操心
cāo
xīn
劳动
láo
dòng
lao động
劳驾
láo
jià
疲劳
pí
láo
操练
cāo
liàn
操纵
cāo
zòng
thao túng, điều khiển (máy móc)
操作
cāo
zuò
(đgt) thao tác; vận hành; (dt) thao tác; hoạt động
功劳
gōng
láo
勤劳
qín
láo