Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 功劳 (gōng láo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
功劳
HSK 6
Cách viết từ 功劳
功劳
gōng
láo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 功劳
功课
gōng
kè
bài tập; môn học, bài học
成功
chéng
gōng
thành công
功夫
gōng
fu
bản lĩnh, trình độ; thời gian, công sức; võ, võ thuật
功能
gōng
néng
công năng, chức năng, tính năng
劳动
láo
dòng
lao động
劳驾
láo
jià
疲劳
pí
láo
用功
yòng
gōng
操劳
cāo
láo
功效
gōng
xiào
急功近利
jí
gōng
jìn
lì
气功
qì
gōng