Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 气功 (qì gōng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
气功
HSK 6
Cách viết từ 气功
气功
qì
gōng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
气
Từ liên quan với 气功
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
生气
shēng
qì
tức giận
功课
gōng
kè
bài tập; môn học, bài học
成功
chéng
gōng
thành công
功夫
gōng
fu
bản lĩnh, trình độ; thời gian, công sức; võ, võ thuật
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu