Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
功夫
HSK 4
Cách viết từ 功夫 (gōng fu) — thứ tự nét từng chữ
功夫
gōng
fu
bản lĩnh, trình độ; thời gian, công sức; võ, võ thuật
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
学
过
功
夫
。
Nghĩa của 功夫 →
Từ liên quan với 功夫
丈夫
zhàng
fu
chồng
功课
gōng
kè
bài tập; môn học, bài học
工夫
gōng
fū
công, công sức, thời gian, thì giờ
成功
chéng
gōng
thành công
大夫
dà
fū
bác sĩ
夫妻
fū
qī
vợ chồng
功能
gōng
néng
công năng, chức năng, tính năng
用功
yòng
gōng
夫妇
fū
fù
vợ chồng
夫人
fū
ren
phu nhân
功劳
gōng
láo
功效
gōng
xiào