Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 夫妻 (fū qī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
夫妻
HSK 4
Cách viết từ 夫妻
夫妻
fū
qī
vợ chồng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
们
是
一
对
幸
福
的
夫
妻
。
Từ liên quan với 夫妻
妻子
qī
zǐ
vợ
丈夫
zhàng
fu
chồng
工夫
gōng
fū
công, công sức, thời gian, thì giờ
大夫
dà
fū
bác sĩ
功夫
gōng
fu
bản lĩnh, trình độ; thời gian, công sức; võ, võ thuật
夫妇
fū
fù
vợ chồng
夫人
fū
ren
phu nhân