Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 夫妇 (fū fù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
夫妇
HSK 6
Cách viết từ 夫妇
夫妇
fū
fù
vợ chồng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
对
夫
妇
很
恩
爱
。
Từ liên quan với 夫妇
丈夫
zhàng
fu
chồng
工夫
gōng
fū
công, công sức, thời gian, thì giờ
大夫
dà
fū
bác sĩ
功夫
gōng
fu
bản lĩnh, trình độ; thời gian, công sức; võ, võ thuật
夫妻
fū
qī
vợ chồng
妇女
fù
nü
phụ nữ, đàn bà
夫人
fū
ren
phu nhân
媳妇
xí
fù