Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 丈夫 (zhàng fu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
丈夫
HSK 2
Cách viết từ 丈夫
丈夫
zhàng
fu
chồng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
的
丈
夫
是
医
生
。
Từ liên quan với 丈夫
工夫
gōng
fū
công, công sức, thời gian, thì giờ
大夫
dà
fū
bác sĩ
功夫
gōng
fu
bản lĩnh, trình độ; thời gian, công sức; võ, võ thuật
夫妻
fū
qī
vợ chồng
夫妇
fū
fù
vợ chồng
夫人
fū
ren
phu nhân