Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
媳妇
HSK 6
Cách viết từ 媳妇 (xí fù) — thứ tự nét từng chữ
媳妇
xí
fù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 媳妇 →
Từ liên quan với 媳妇
妇女
fù
nü
phụ nữ, đàn bà
夫妇
fū
fù
vợ chồng