Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
劳驾
HSK 5
Cách viết từ 劳驾 (láo jià) — thứ tự nét từng chữ
劳驾
láo
jià
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 劳驾 →
Từ liên quan với 劳驾
驾驶
jià
shǐ
lái xe (tàu, ô tô)
劳动
láo
dòng
lao động
疲劳
pí
láo
驾照
jià
zhào
bằng lái xe (giấy phép lái xe)
操劳
cāo
láo
功劳
gōng
láo
勤劳
qín
láo