Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 驾驶 (jià shǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
驾驶
HSK 5
Cách viết từ 驾驶
驾驶
jià
shǐ
lái xe (tàu, ô tô)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
安
全
驾
驶
是
每
个
司
机
的
责
任
。
Từ liên quan với 驾驶
劳驾
láo
jià
行驶
xíng
shǐ
chạy (xe cộ), vận hành
驾照
jià
zhào
bằng lái xe (giấy phép lái xe)