Đang tải...
bằng lái xe (giấy phép lái xe)
chiếu, soi, chiếu rọi; chụp, quay; chăm sóc; thông báo; so sánh, đối chiếu; hiểu, hiểu rõ; bức ảnh, tấm ảnh; bằng, giấy chứng nhận; ánh nắng; nhằm, theo, nhắm vào; theo, căn cứ theo
他刚拿到驾照。
Tập viết từng chữ