Đang tải...
Phồn thể: 駕照
Pinyin không dấu: jiazhao / jia zhao
驾照 (jià zhào) nghĩa là “bằng lái xe (giấy phép lái xe)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 駕照 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他刚拿到驾照。
Tā gāng nádào jiàzhào.
He just got his driver's license.
Cập nhật: