Đang tải...
ảnh; bức ảnh
chiếu, soi, chiếu rọi; chụp, quay; chăm sóc; thông báo; so sánh, đối chiếu; hiểu, hiểu rõ; bức ảnh, tấm ảnh; bằng, giấy chứng nhận; ánh nắng; nhằm, theo, nhắm vào; theo, căn cứ theo
(dt) lát; mảnh; phiến; (lượng) mảnh; lát; vùng
我拍了一张照片。
Tập viết từng chữ