Đang tải...
Pinyin không dấu: pian
片 (piān) nghĩa là “(dt) lát; mảnh; phiến; (lượng) mảnh; lát; vùng”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请给我切一片面包,我想做个简单的三明治。
Qǐng gěi wǒ qiē yī piàn miànbāo, wǒ xiǎng zuò ge jiǎndān de sānmíngzhì.
Please cut me a slice of bread, I want to make a simple sandwich.
Cập nhật: