Đang tải...
Pinyin không dấu: yingpian / ying pian
影片 (yǐng piàn) nghĩa là “bộ phim”. Đây là từ thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 部
Tập viết từng chữ:
这部影片很好看。
Zhè bù yǐngpiàn hěn hǎokàn.
This film is very good.
Cập nhật: 2026-07-18