Đang tải...
Pinyin không dấu: mingpian / ming pian
名片 (míng piàn) nghĩa là “danh thiếp”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
交换名片是商务礼仪的一部分。
Jiāohuàn míngpiàn shì shāngwù lǐyí de yī bùfen.
Exchanging business cards is part of business etiquette.
Cập nhật: