Đang tải...
Pinyin không dấu: changpian / chang pian
唱片 (chàng piàn) nghĩa là “đĩa nhạc”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 张
这张唱片是我父亲的收藏。
Zhè zhāng chàngpiàn shì wǒ fùqīn de shōucáng.
This record is my father's collection.
Cập nhật: