Đang tải...
chiếu, soi, chiếu rọi; chụp, quay; chăm sóc; thông báo; so sánh, đối chiếu; hiểu, hiểu rõ; bức ảnh, tấm ảnh; bằng, giấy chứng nhận; ánh nắng; nhằm, theo, nhắm vào; theo, căn cứ theo
我照这个。