Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
纵横
HSK 6
Cách viết từ 纵横 (zòng héng) — thứ tự nét từng chữ
纵横
zòng
héng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
héng
ngang, nằm ngang (hoành)
Học chữ 横
Nghĩa của 纵横 →
Tập viết từng chữ
横
Từ liên quan với 纵横
操纵
cāo
zòng
thao túng, điều khiển (máy móc)
横
héng
ngang, nằm ngang (hoành)