Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
横
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 横 (héng) — thứ tự nét chuẩn
横
héng
ngang, nằm ngang (hoành)
Ví dụ
一
条
大
河
横
在
面
前
。
Nghĩa của 横 →
Tập viết
Từ liên quan với 横
纵横
zòng
héng