Đang tải...
Pinyin không dấu: mian
面 (miàn) nghĩa là “(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
前面有人。
Qiánmiàn yǒu rén.
There's someone ahead.
Cập nhật: 2026-07-18