Đang tải...
Phồn thể: 麵包
Pinyin không dấu: mianbao / mian bao
面包 (miàn bāo) nghĩa là “bánh mỳ”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 麵包 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 片,袋,块
Tập viết từng chữ:
我买了面包。
Wǒ mǎi le miànbāo.
I bought bread.
Cập nhật: 2026-05-27