Đang tải...
Pinyin không dấu: qianmian / qian mian
前面 (qián miàn) nghĩa là “phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước”. Đây là từ thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
前面有商店。
Qiánmiàn yǒu shāngdiàn.
There's a store ahead.
Cập nhật: 2026-05-27