Đang tải...
Phồn thể: 後面
Pinyin không dấu: houmian / hou mian
后面 (hòu mian) nghĩa là “phía sau, đằng sau; sau, tiếp sau, phần sau”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 後面 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
后面是学校。
Hòumiàn shì xuéxiào.
Behind is the school.
Cập nhật: