Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 训练 (xùn liàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
训练
HSK 5
Cách viết từ 训练
训练
xùn
liàn
huấn luyện, tập luyện, rèn luyện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liàn
luyện; tập
Học chữ 练
Ví dụ
运
动
员
需
要
每
天
训
练
。
Tập viết từng chữ
练
Từ liên quan với 训练
练
liàn
luyện; tập
练习
liàn
xí
(đgt) luyện tập; (dt) bài tập; sự luyện tập
培训班
péi
xùn
bān
lớp đào tạo
教练
jiào
liàn
huấn luyện viên; huấn luyện
教训
jiào
xun
(dt) bài học; giáo huấn; (đgt) dạy dỗ; trách phạt
培训
péi
xùn
đào tạo; tập huấn
熟练
shú
liàn
thành thạo
操练
cāo
liàn
排练
pái
liàn