Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 培训班 (péi xùn bān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
培训班
HSK 4
Cách viết từ 培训班
培训班
péi
xùn
bān
lớp đào tạo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bān
lớp học
Học chữ 班
Ví dụ
他
报
了
一
个
培
训
班
。
Tập viết từng chữ
班
Từ liên quan với 培训班
下班
xià
bān
tan làm
上班
shàng
bān
đi làm
班长
bān
zhǎng
lớp trưởng
班
bān
lớp học
班级
bān
jí
lớp, khối lớp
航班
háng
bān
chuyến bay
加班
jiā
bān
tăng ca; làm thêm giờ
教训
jiào
xun
(dt) bài học; giáo huấn; (đgt) dạy dỗ; trách phạt
培训
péi
xùn
đào tạo; tập huấn
培养
péi
yǎng
bồi dưỡng; nuôi dưỡng
训练
xùn
liàn
huấn luyện, tập luyện, rèn luyện
培育
péi
yù
nuôi trồng; bồi dưỡng