Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 培养 (péi yǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
培养
HSK 5
Cách viết từ 培养
培养
péi
yǎng
bồi dưỡng; nuôi dưỡng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎng
nuôi; dưỡng
Học chữ 养
Ví dụ
学
校
注
重
培
养
学
生
的
创
新
能
力
。
Tập viết từng chữ
养
Từ liên quan với 培养
养
yǎng
nuôi; dưỡng
养成
yǎng
chéng
hình thành (thói quen)
培训班
péi
xùn
bān
lớp đào tạo
疗养
liáo
yǎng
điều dưỡng; dưỡng bệnh
培训
péi
xùn
đào tạo; tập huấn
营养
yíng
yǎng
dinh dưỡng, chất bổ
保养
bǎo
yǎng
bảo dưỡng (hoặc chăm sóc)
抚养
fǔ
yǎng
教养
jiào
yǎng
培育
péi
yù
nuôi trồng; bồi dưỡng
饲养
sì
yǎng
修养
xiū
yǎng
tu dưỡng (bản thân), học thức