Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 教养 (jiào yǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
教养
HSK 6
Cách viết từ 教养
教养
jiào
yǎng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiào
dạy
Học chữ 教
Dừng
Phát lại
Chậm
yǎng
nuôi; dưỡng
Học chữ 养
Tập viết từng chữ
教
养
Từ liên quan với 教养
教学楼
jiào
xué
lóu
toà dạy học, khu giảng đường
教室
jiào
shì
phòng học
养
yǎng
nuôi; dưỡng
教师
jiào
shī
giáo viên
教学
jiāo
xué
(đgt) giảng dạy; (dt) việc giảng dạy
教
jiào
dạy
教授
jiào
shòu
(dt) giáo sư; (đgt) giảng dạy
教育
jiào
yù
(đgt) giáo dục; dạy dỗ; (dt) giáo dục
养成
yǎng
chéng
hình thành (thói quen)
疗养
liáo
yǎng
điều dưỡng; dưỡng bệnh
教材
jiào
cái
giáo trình, sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy
教练
jiào
liàn
huấn luyện viên; huấn luyện