Đang tải...
bảo dưỡng (hoặc chăm sóc)
bảo vệ, gìn giữ, giữ, giữ lại; duy trì, bảo tồn; đảm bảo, cam đoan, chắc chắn; bảo lãnh; nuôi dưỡng; bảo mẫu
nuôi; dưỡng
他很注意保养身体。
Tập viết từng chữ