Đang tải...
tu dưỡng (bản thân), học thức
sửa chữa, tu sửa; trang trí, bài trí; xây dựng, thi công; viết, biên soạn; học tập tu dưỡng; tu hành; dài
nuôi; dưỡng
他是一个很有修养的人。
Tập viết từng chữ