Đang tải...
sửa chữa
sửa chữa, tu sửa; trang trí, bài trí; xây dựng, thi công; viết, biên soạn; học tập tu dưỡng; tu hành; dài
lý lẽ, đạo lý, coi sóc
我需要修理我的电脑。
Tập viết từng chữ