Đang tải...
quản lý, phụ trách; nom, trông nom; cai quản, quản lí
bất kể, bất luận, cho dù; coi, quản lý, cai quản, trông coi; hỏi han, quan tâm, chăm lo; phụ trách, đảm nhiệm; đảm bảo, cam đoan; ống; kèn sáo
lý lẽ, đạo lý, coi sóc
他负责管理这个部门。
Tập viết từng chữ