Đang tải...
Pinyin không dấu: bu
部 (bù) nghĩa là “phần, bộ phận; nhóm, tổ, bộ, phòng ban; đơn vị; cái, chiếc, bộ, cuốn”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他在教育部工作。
Tā zài jiàoyù bù gōngzuò.
He works at the Ministry of Education.
Cập nhật: