Đang tải...
Pinyin không dấu: bufen / bu fen
部分 (bù fen) nghĩa là “bộ phận; phần”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
大部分学生都参加了这次活动。
Dà bùfen xuésheng dōu cānjiā le zhè cì huódòng.
Most students participated in this activity.
Cập nhật: