Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
部
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 部 (bù) — thứ tự nét chuẩn
部
bù
phần, bộ phận; nhóm, tổ, bộ, phòng ban; đơn vị; cái, chiếc, bộ, cuốn
Ví dụ
他
在
教
育
部
工
作
。
Nghĩa của 部 →
Tập viết
Từ liên quan với 部
大部分
dà
bù
fen
phần lớn; đa số
一部分
yī
bù
fen
một bộ phận; một phần
西部
xī
bù
phía Tây
部长
bù
zhǎng
bộ trưởng; thủ lĩnh bộ lạc
南部
nán
bù
phía Nam, hướng Nam, Nam bộ
东部
dōng
bù
phía Đông, miền Đông
北部
běi
bù
phía Bắc, Bắc bộ
中部
zhōng
bù
miền Trung, Trung Bộ; ở giữa, phần giữa
部分
bù
fen
bộ phận; phần
全部
quán
bù
toàn bộ; tất cả
胸部
xiōng
bù
ngực
部门
bù
mén
ngành, bộ môn, bộ phận