Đang tải...
bộ trưởng; thủ lĩnh bộ lạc
phần, bộ phận; nhóm, tổ, bộ, phòng ban; đơn vị; cái, chiếc, bộ, cuốn
(tt) dài; (đgt) lớn lên; phát triển
外交部长发表了讲话。
Tập viết từng chữ