Đang tải...
Pinyin không dấu: biao
表 (biǎo) nghĩa là “bảng; biểu”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他填写了一张表格。
Tā tiánxiě le yī zhāng biǎogé.
He filled out a form.
Cập nhật: 2026-07-18