Đang tải...
Pinyin không dấu: biaoge / biao ge
表格 (biǎo gé) nghĩa là “bảng, biểu, bảng biểu”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 张,份
Tập viết từng chữ:
请填写这个表格。
Qǐng tiánxiě zhège biǎogé.
Please fill out this form.
Cập nhật: 2026-05-27