Đang tải...
Pinyin không dấu: biaoyan / biao yan
表演 (biǎo yǎn) nghĩa là “diễn, biểu diễn; làm mẫu; giả vờ, diễn kịch; buổi biểu diễn, màn trình diễn”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 场
她的表演很精彩。
Tā de biǎoyǎn hěn jīngcǎi.
Her performance was wonderful.
Cập nhật: