Đang tải...
diễn, biểu diễn; làm mẫu; giả vờ, diễn kịch; buổi biểu diễn, màn trình diễn
bảng; biểu
nói, diễn; diễn biến, biến hóa, suy luận, luyện tập; phát huy
她的表演很精彩。
Tập viết từng chữ