Đang tải...
đoàn đại biểu
lớp, thế hệ; thời đại; hiện đại; thay, thay thế; quyền, thay mặt
bảng; biểu
cục, viên; đoàn người, nhóm; cuộn, vo, nặn; nắm, cục (lượng từ)
中国代表团访问了美国。
Tập viết từng chữ