Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
团
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 团 (tuán) — thứ tự nét chuẩn
团
tuán
cục, viên; đoàn người, nhóm; cuộn, vo, nặn; nắm, cục (lượng từ)
Ví dụ
这
个
青
年
团
体
致
力
于
推
动
社
会
公
益
事
业
发
展
。
Nghĩa của 团 →
Tập viết
Từ liên quan với 团
代表团
dài
biǎo
tuán
đoàn đại biểu
团长
tuán
zhǎng
đoàn trưởng, trung đoàn trưởng
集团
jí
tuán
tập đoàn, đoàn thể
团结
tuán
jié
đoàn kết, hòa thuận
团体
tuán
tǐ
nhóm, tổ chức, đoàn thể
团圆
tuán
yuán
团队
tuán
duì
đội ngũ, đoàn thể