Câu hỏi thường gặp
- 推 nghĩa là gì?
- 推 (tuī) nghĩa là “đẩy”. Đây là từ thuộc HSK 4.
- 推 đọc (phát âm) thế nào?
- 推 phiên âm pinyin là “tuī”.
- 推 thuộc HSK mấy?
- 推 thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
- 推 viết thế nào?
- Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 推 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.