Đang tải...
Phồn thể: 推進
Pinyin không dấu: tuijin / tui jin
推进 (tuī jìn) nghĩa là “đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 推進 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
改革正在推进。
Gǎigé zhèngzài tuījìn.
The reform is being pushed forward.
Cập nhật: