Đang tải...
Phồn thể: 推開
Pinyin không dấu: tuikai / tui kai
推开 (tuī kāi) nghĩa là “đẩy; mở rộng, triển khai; từ chối”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 推開 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他推开了门。
Tā tuīkāi le mén.
He pushed the door open.
Cập nhật: 2026-07-18